Sạc dự phòng điện thoại tiếng Anh là backup phone charger. Sạc dự phòng là một vật dụng chứa nguồn năng lượng điện và sau đó sử dụng để sạc cho các thiết bị thông minh như điện thoại, máy tính bảng, bluetooth, máy chơi game và máy nghe nhạc tuỳ thuộc vào khả năng của sạc dự phòng.

Charging port /tʃɑːdʒɪŋ pɔːt/: Cổng sạc.

Fast charging /fɑːst tʃɑːdʒɪŋ/: Sự sạc nhanh.

USB cable /ˈkeɪ.bəl/: Dây cáp USB.

Lightning cable /ˈlaɪt.nɪŋ ˈkeɪ.bəl/: Cáp sạc.

Self discharge /self dɪsˈtʃɑːdʒ/: Độ tự xả của pin.

Battery capacity /ˈbæt.ər.I kəˈpæs.ə.ti/: Dung lượng pin.

Input /ˈɪn.pʊt/: Nguồn sạc vào.

Output /ˈaʊt.pʊt/: Nguồn sạc ra

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here