Lộ trình tiếng Anh là gì? lộ trình được hiểu là một con đường hoặc hướng đi cụ thể nào đó giữa các địa điểm để thường xuyên di chuyển với mục đích chuyên chở người hoặc các vật. Ngoài ra, “Lộ trình” còn được xem là một phương pháp để đạt được một điều gì đó. Vậy

Lộ trình tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh lộ trình là: Route

  • Phát âm trong UK  /ruːt/  | US  /ruːt/ hoặc /raʊt/

Trên đây là 2 cách phát âm khác nhau của Route (lộ trình) trong tiếng Anh – Anh và riêng tiếng Anh – Mỹ. Các bạn có thể tham khảo từ các trang từ điển chính thống ví dụ như Cambridge để có thể luyện tập nghe và đọc nói thêm nhé!

lộ trình trong tiếng anh
Lộ trình trong tiếng Anh là gì?

Từ vựng liên quan đến lộ trình

Từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông đường bộ:

  • Scooter (ˈskuːtə): Xe ga (xe tay ga)
  • Moped (məʊpɛd): Xe máy có bàn đạp
  • Motorbike (məʊtəˌbaɪk): Xe máy
  • Car (ka): Ô tô
  • Tram (træm): Xe điện
  • Bicycle (baɪsɪkl): Loại xe đạp
  • Minicab (mɪnɪkæb/kæb): Xe cho thuê
  • Van (væn): Xe tải có kích thước nhỏ

Từ vựng tiếng Anh về báo hiệu giao thông:

  • Speed limit (spiːd ˈlɪmɪt): Giới hạn tốc độ
  • No parking (nəʊ ˈpɑːkɪŋ): Biển cấm đỗ xe
  • No horn (nəʊ hɔːn): Biển cấm còi
  • No U-Turn (nəʊ juː-tɜːn): Biển cấm vòng
  • No overtaking (nəʊ ˌəʊvəˈteɪkɪŋ): Biến cấm vượt
  • Cross road (krɒs rəʊd): Đoạn đường giao nhau
  • No entry (nəʊ ˈɛntri): Biển cấm vào
  • Road sign (rəʊd saɪn): Biển bảng chỉ đường
  • Your priority (jɔː praɪˈɒrɪti:): Đoạn đường ưu tiên
  • End of dual Carriageway : Hết phần đường kép
  • Slow down (sləʊ daʊn): Đoạn đường yêu cầu giảm tốc độ
  • Handicap parking (ˈhændɪkæp ˈpɑːkɪŋ): Chỗ đỗ xe chỉ dành cho riêng những người khuyết tật

Các từ vựng liên quan khác

  • Traffic (ˈtræfɪk): Giao thông (nói chung)
  • Traffic jam (ˈtræfɪk ʤæm): Bị tắc đường
  • Traffic light (ˈtræfɪk laɪt): Đèn báo giao thông
  • Vehicle (ˈviːɪkl): Phương tiện
  • Junction (ˈʤʌŋkʃən): Giao lộ
  • Sidewalk (ˈsaɪdwɔːk): Vỉa hè
  • Driving licence (ˈdraɪvɪŋ ˈlaɪsəns): Bằng lái xe
  • Signpost (ˈsaɪnpəʊst): Tấm biển báo giao thông

Một số ví dụ lộ trình trong tiếng Anh

1. Before the new railway was built, its route was carefully surveyed

=> Tạm dịch: Trước khi tuyến đường sắt mới được xây dựng,lộ trình tuyến đường của nó đã được khảo sát kỹ lưỡng)

2. By what route did Paul take to return to Ephesus, and why?

=> Tạm dịch: Phao-lô trở lại Ê-phê-sô bằng lộ trình nào và tại sao ông ý làm thế?)

3. There are three routes by which inorganic arsenic compounds are methylated.

=> Tạm dịch: Có 3 lộ trình mà theo đó các hợp chất asen vô cơ được methyl hóa

4. Several publishers in that land have established newspaper routes in stores.

=> Tạm dịch: Một số người công bố ở đây đã thiết lập lộ trình báo chí trong khu thương mại

Hy vọng thông qua bài viết trên của hsexweek sẽ phần nào giúp cho các bạn có thêm một số kiến thức liên quan đến lộ trình tiếng Anh là gì? và một số từ vựng, ví dụ liên quan hy vọng bài viết sẽ mang cho bạn thật nhiều thông tin hữu ích.

Bài viết được tham vấn từ Công ty Dịch Vụ Dọn Nhà:

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here