7. Kết hợp câu chủ động (Active voice) và câu bị động (Passive voice)

Trong nhiều câu tiếng Anh, chủ ngữ là người thực hiện hành động được mô tả bởi động từ của câu. Đây được gọi là Active voice

  • While the children played a game in the backyard, their dad prepared dinner.

Cả hai mệnh đề của câu này đều chứa giọng nói tích cực: children played (a game) và their dad prepared (dinner).

Trong các trường hợp khác, chủ đề đang được hành động. Một người khác đang thực hiện hành động! Đây là “passive voice.”

  • While a game was played by the kids, dinner was prepared by their dad.

Câu này cũng có hai mệnh đề và cả hai đều được viết bằng giọng bị động:   the game was played (by the kids) while dinner was prepared (by their dad).

Mặc dù nên sử dụng Passive voice một cách tiết kiệm (không thường xuyên), bạn nên biết cách nhận biết và sử dụng cả Active và Passive Voice

A good mix of active and passive verbs will make your English, especially written English, varied and colorful. Don’t be afraid of combinations!

Oxford Dictionaries has more great examples of active and passive voice usage.

  • While the children played a game in the backyard, their dad prepared dinner.

8.  Đối với danh từ tập thể, ngữ cảnh là tất cả

Đôi khi, một danh từ số ít đại diện cho một nhóm người hoặc một tập hợp các thứ. Nó nên có một động từ số ít hoặc số nhiều?

Là số ít gia đình hay số nhiều? Là chính phủ số nhiều hay số ít? Làm thế nào về đám đông hoặc đàn ?  

Những loại danh từ này được gọi là danh từ tập thể . Bạn sẽ đối xử với họ khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh.

Trước tiên, hãy xem xét liệu bạn đang hoạt động bằng tiếng Anh Anh hay tiếng Anh Mỹ.

Trong tiếng Anh Mỹ, danh từ tập thể thường lấy động từ số ít. Ví dụ:

  • My family loves me a lot.
  • The American government is voting on this issue today.
  • The cast was present for the movie premiere.

Có hai trường hợp ngoại lệ quan trọng mà bạn có thể gặp phải trong cuộc trò chuyện thông thường: cảnh sát và người dân .

Cảnh sát và người dân luôn lấy một động từ số nhiều.

  • The Boston Police make weekly reports on the matter.
  • People are starting to wonder what’s going on

Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, danh từ tập thể có thể lấy động từ số ít hoặc số nhiều, tùy thuộc vào phần còn lại của câu.  Nếu danh từ tập thể đại diện cho một nhóm đóng vai trò là một đơn vị, thì nó sẽ có một động từ số ít. Nếu danh từ tập thể là viết tắt của một vài cá nhân hoặc những thứ hoạt động độc lập, thì nó cần một động từ số nhiều.

Ví dụ:

  • The visiting team is losing. (The team is one unit that’s on the losing side of the game.)
  • My family are all coming to the wedding. (“Family” stands for several different people who’ll arrive at the wedding, not necessarily together.)
  • The staff disagree on the deadline for the project. (The staff are employees who have different opinions about the project deadline.)

Cho dù bạn coi một danh từ tập thể là số ít hay số nhiều, hãy chắc chắn rằng nó vẫn giữ nguyên như vậy.

  • Incorrect: The team is on a winning streak. They beat every other team so far.
  • Correct: The team is on a winning streak. It beat every other team so far.


9.  Luôn sử dụng các câu hoàn chỉnh, không phân đoạn câu

Câu cơ bản nhất trong tiếng Anh có hai yếu tố: chủ ngữ và động từ.

  • She sings.
  • I write.
  • They survived.

Có một chủ đề và một động từ là yêu cầu tối thiểu cho các câu tiếng Anh. Nếu thiếu một trong hai, câu đó không hoàn thành. Nó trở thành một đoạn câu thay thế:

  • Walking past the house
  • Survived the ordeal
  • Prefer this sandwich

Các đoạn câu không nên được sử dụng một mình . Các ví dụ trên có thể dễ dàng được tạo thành các câu đầy đủ hoặc trở thành một phần của câu dài hơn. Ví dụ:

  • Walking past the house, I noticed the lights were on.
  • She is happy to have survived the ordeal.
  • I would prefer this sandwich.

Làm cho nó một quy tắc cho chính mình để luôn luôn viết trong câu hoàn chỉnh. Kiểm tra xem có một chủ ngữ và một động từ trong câu của bạn. Nếu không, chèn một! Kết nối các đoạn câu thành các câu phức tạp hơn sẽ làm cho bài nói tiếng Anh và cách viết tiếng Anh của bạn chính xác và đa dạng.

10. Tìm hiểu một số thẻ câu hỏi để đơn giản hóa cuộc sống của bạn

Bạn biết những câu hỏi ngắn mà đôi khi được thêm vào cuối câu, phải không ?  (, don’t you?)

These are called question tags

Họ có thể làm cho cuộc sống của bạn dễ dàng hơn, đặc biệt là trong một cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh, vì họ cho phép bạn dễ dàng biến câu nói thành có hoặc không có câu hỏi.

Quy tắc hình thành thẻ câu hỏi rất đơn giản: nếu động từ chính của câu là dương, thẻ câu hỏi có dạng phủ định. Nếu động từ chính của câu là phủ định (có không phải là trong đó), thẻ câu hỏi có dạng tích cực.  Một thẻ câu hỏi sẽ luôn luôn phù hợp với động từ chính của câu.

  • She forgot her lunch, didn’t she? or She didn’t forget her lunch, did she?
  • He isn’t going to the party, is he? or He is going to the party, isn’t he?


Tuy nhiên, đây là một điều khó nhớ: nếu động từ chính của câu là “I am,” thì thẻ câu hỏi tương ứng là không phải là “aren’t I.”

  • am going to have to change my plans, aren’t I?

Nếu bạn không cảm thấy muốn sử dụng một cơn co thắt để tạo thành một thẻ câu hỏi phủ định, hãy cẩn thận với vị trí của khôngC

  • She forgot her lunch, did she not?
  • He is going to the party, is he not?

11.  Hãy thoải mái sử dụng giới từ
Dangling Prepositions

Bất cứ khi nào một giới từ được tách ra khỏi đối tượng của nó trong câu (hoặc khi nó hoàn toàn không có một đối tượng nào), nó sẽ trở thành một dangling preposition.

  • Whom are you talking to?
  • You can come downstairs; there’s nothing to be afraid of.

Có một  huyền thoại ngữ pháp rằng
dangling prepositions là không thể chấp nhận được. Bạn có thể bắt gặp những người nói tiếng Anh bản địa tin rằng việc kết thúc một câu với giới từ là không chính xác. Tuy nhiên,   dangling prepositions không phải là một lỗi ngữ pháp.

Trên thực tế, tránh dangling prepositions có thể dẫn đến một số câu khó xử! Ví dụ:

  • To whom are you talking?
  • You can come downstairs; there’s nothing of which to be afraid.

Những câu này là chính xác, nhưng không mong muốn lắm. Miễn là bạn hiểu các giới từ lơ lửng và vai trò ngữ pháp của chúng, hãy sử dụng chúng!

12.  Nhưng hãy cẩn thận với Giới từ dài có mặt trong câu

Participles (words formed from verbs) 
thường được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề phụ trong câu

  • Doing my homework, I noticed that a few of my notes were missing.
  • That little girl, having dropped her ice cream, is crying uncontrollably.
  • Born in Canada, he spoke English flawlessly.

Trong những trường hợp này, người tham gia luôn liên quan đến chủ đề của câu. Họ mô tả hành động mà chủ thể thực hiện hoặc trạng thái mà chủ thể đang ở.

Các ví dụ trên vẫn có cùng ý nghĩa nếu viết lại theo cách sau

  • While I was doing my homework, I noticed that a few of my notes were missing.
  • That little girl has dropped her ice cream and is cryinguncontrollably.
  • Because he was born in Canada, he spoke English flawlessly.

Người tham gia lơ lửng có thể gây ra vấn đề cho người học tiếng Anh; chúng có thể làm cho nó dễ dàng hơn để quên hoặc nhầm lẫn mối quan hệ chủ đề-phân từ. Một lỗi rất phổ biến mà nhiều người học tiếng Anh (và thậm chí cả người bản ngữ!) Đã mắc phải là sử dụng một phân từ không liên quan đến chủ đề của câu  (a dangling participle).

  • Walking to the university, the rain started to fall, so he opened his umbrella.

Câu này không đúng! Rõ ràng, chính anh là người đang đi bộ đến trường đại học chứ không phải mưa . Một cách đúng ngữ pháp để tạo thành câu này sẽ là:

  • Walking to the university, he opened his umbrella, because the rain started to fall.

Một ví dụ khác về lỗi:

  • Having traveled around the world, few countriesimpressed me more than New Zealand.

Ở đây, participle lủng lẳng làm cho nó âm thanh như nó đã được  các nước đó đi khắp thế giới . Bạn có thể đặt câu đúng bằng cách viết lại: hoặc thậm chí:

  • Having traveled around the world, I was impressed by few countries more than New Zealand.

or even:

  • Few countries impressed me more than New Zealand during my travels around the world.

Như bạn có thể thấy, những người tham gia lơ lửng tạo ra những câu khó hiểu và sai ngữ pháp phản ánh kém về văn bản của bạn. Không giống như giới từ lơ lửng, nên tránh những người tham gia lơ lửng!

Ngữ pháp tiếng Anh có thể không phải là một phần yêu thích của bạn trong việc học tiếng Anh, nhưng đừng nản lòng. Từng bước một, từng mẹo một, là cách bạn trở nên thành thạo ngôn ngữ. Trong 12 mẹo ngữ pháp tiếng Anh này, chúng tôi đã đề cập đến các lỗi phổ biến mà người học tiếng Anh gặp phải. Nắm vững những điều đó và bạn sẽ trở thành một chuyên gia ngữ pháp tiếng Anh trong thời gian ngắn. Chúc may mắn!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here